Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
formate




formate
['fɔ:meit]
nội động từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bay thành đội hình


/'fɔ:meit/

nội động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) bay thành đội hình

Related search result for "formate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.