Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forewent




forewent
Xem forego


/fɔ:'gou/

động từ forewent; foregone
đi trước
ở trước, đặt ở phía trước

ngoại động từ
(như) forgo

Related search result for "forewent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.