Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fogginess




fogginess
['fɔginis]
danh từ
tính chất lờ mờ, tính chất không rõ rệt


/'fɔginis/

danh từ
tính chất lờ mờ, tính chất không rõ rệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fogginess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.