Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferry-bridge




ferry-bridge
['feribridʒ]
danh từ
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sông)


/'feribridʤ/

danh từ
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sông)

Related search result for "ferry-bridge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.