Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cách trở



verb
To separate and obstruct
đò giang cách trở to be separated and obstructed by river and ferry

[cách trở]
động từ
To separate and obstruct
đò giang cách trở
to be separated and obstructed by river and ferry
fence off; partition off
cách trở sơn khê
separated by mountains and torrents



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.