Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feme sole




feme+sole
['fi:m'soul]
danh từ, (pháp lý))
người goá chồng, người ly dị chồng
đàn bà có chồng có của riêng (hoàn toàn độc lập với chồng về vấn đề của cải)


/'fi:m'soul/

danh từ, (pháp lý)
bà cô
người goá chồng người ly dị chồng
đàn bà có chồng có của riêng (hoàn toàn độc lập với chồng về vấn đề của cải)

Related search result for "feme sole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.