Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
famuli




famuli
Xem famulus


/'fæmjuləs/

danh từ, số nhiều famuli /'fæmjulai/
người phụ việc cho pháp sư

Related search result for "famuli"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.