Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
female





female
['fi:meil]
tính từ
cái, mái
a female dog
con chó cái
(thuộc) đàn bà con gái, nữ
female candidate
thí sinh nữ
female weakness
sự mềm yếu của đàn bà
yếu, nhạt, mờ
female sapphire
xafia mờ
(kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra
danh từ
(động vật học) con cái, con mái
(thực vật học) gốc cái; cây cái
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
(thông tục) con mụ, con mẹ


/'fi:meil/

tính từ
cái, mái
a female dog con chó cái
(thuộc) đàn bà con gái, nữ
female candidate thí sinh nữ
female weakness sự mến yêu của đàn bà
yếu, nhạt, mờ
female sapphire xafia mờ
(kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra

danh từ
(động vật học) con cái, con mái
(thực vật học) gốc cái; cây cái
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
(thông tục) con mụ, con mẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "female"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.