Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extant




extant
[eks'tænt]
tính từ
(pháp lý) hiện có, hiện còn


/eks'tænt/

tính từ
(pháp lý) hiện có, hiện còn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.