Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
existent




existent
[ig'zistənt]
tính từ
đang tồn tại; có sẵn; hiện có


/ig'zistənt/

tính từ
tồn tại
hiện có; hiện nay, hiện thời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "existent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.