Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
experience table




experience+table
[iks'piəriəns'teibl]
danh từ
bảng thống kê tuổi thọ trung bình (theo kinh nghiệm của ngành bảo hiểm)


/iks'piəriəns'teibl/

danh từ
bằng tuổi thọ trung bình (theo kinh nghiệm của các hãng bảo hiểm)

Related search result for "experience table"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.