Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epidemic




epidemic
[,epi'demik]
tính từ
lan truyền như bệnh dịch
epidemic disease
bệnh dịch
danh từ
bệnh dịch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
an influenza epidemic
dịch cúm
an epidemic of crime in our major cities
nạn dịch tội ác trong các thành phố lớn của chúng ta
football hooliganism is now reaching epidemic proportions
tình trạng côn đồ trong bóng đá hiện đã đạt đến quy mô của một nạn dịch


/,epi'demik/

tính từ
dịch
an epidemic disease bệnh dịch

danh từ
bệnh dịch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "epidemic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.