Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encode




encode
[in'koud]
ngoại động từ
ghi thành mật mã, mã hoá



(Tech) biên mã, mã hóa, lập mã


ghi mã, lập mã

/in'koud/

ngoại động từ
ghi thành mật mã (điện...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encode"
  • Words pronounced/spelled similarly to "encode"
    encode encyst

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.