Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encase




encase
[in'keis]
Cách viết khác:
incase
[in'keis]
ngoại động từ
cho vào thùng, cho vào túi
bọc


/in'keis/ (incase) /in'keis/

ngoại động từ
cho vào thùng, cho vào túi
bọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.