Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encage




encage
[in'keidʒ]
ngoại động từ
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi


/in'keidʤ/

ngoại động từ
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi

Related search result for "encage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.