Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emetic




emetic
[i'metik]
tính từ
(y học) gây nôn
danh từ
(y học) thuốc gây nôn


/i'metik/

tính từ
(y học) gây nôn

danh từ
(y học) thuốc gây nôn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emetic"
  • Words pronounced/spelled similarly to "emetic"
    emetic entice

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.