Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vomitive




vomitive
['vɔmitiv]
tính từ
làm nôn, làm mửa (như) vomitory
danh từ
thuốc mửa


/'vɔmitəri/

tính từ (vomitive) /'vɔmitiv/
làm nôn, làm mửa

danh từ
thuốc mửa
(sử học) cửa ra vào diễn đài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.