Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eccentric





eccentric
[ik'sentrik]
danh từ
người lập dị, người kỳ cục
(kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm
tính từ
lập dị, kỳ cục, quái gở
theo quỹ đạo lệch tâm, không đồng tâm
eccentric circles
các vòng tròn không đồng tâm
eccentric planets
các hành tinh theo quỹ đạo lệch tâm



(Tech) lệch tâm, tâm sai


tâm sai

/ik'sentrik/

danh từ
người lập dị, người kỳ cục
(kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eccentric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.