Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ecaudate




ecaudate
[i:'kɔ:deit]
tính từ
không có đuôi


/i:'kɔ:deit/

tính từ
không có đuôi

Related search result for "ecaudate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.