Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drupelet




drupelet
['dru:plit]
danh từ
(thực vật học) quả hạch con


/'dru:plit/

danh từ
(thực vật học) quả hạch con

Related search result for "drupelet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.