Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
driblet




driblet
['driblit]
Cách viết khác:
dribblet
['driblit]
danh từ
lượng nhỏ, món tiền nhỏ
to pay by driblets
trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt


/'driblit/ (dribblet) /'driblit/

danh từ
lượng nhỏ, món tiền nhỏ
to pay by driblets trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    drop drib
Related search result for "driblet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.