Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dorado




dorado
[də'rɑ:dou]
danh từ, số nhiều dorados
(động vật học) cá nục heo


/də'rɑ:dou/

danh từ, số nhiều dorados
(động vật học) cá nục heo

Related search result for "dorado"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.