Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dread





dread
[dred]
danh từ
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ
động từ
kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
nghĩ đến mà sợ; sợ
to dread falling ill
nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
to dread to do something
sợ làm gì
to dread that...
sợ rằng...


/dred/

danh từ
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ

ngoại động từ
kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
nghĩ đến mà sợ; sợ
to dread falling ill nghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
to dread to do something sợ làm gì
to dread that... sợ rằng...

tính từ
dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dread"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.