Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donah




donah
Xem dona


/'dounə/ (donah) /'dounə/

danh từ, (từ lóng)
đàn bà, ả, o
người yêu, "mèo"

Related search result for "donah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.