Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denim





denim
['denim]
danh từ
vải bông chéo
(số nhiều) quần jean may bằng vải bông chéo


/'denim/

danh từ
vải bông chéo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.