Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
domain




domain
[dou'mein]
danh từ
đất đai thuộc quyền sở hữu hoặc được cai trị bởi một nhà quý tộc, chính phủ....; lãnh địa; lãnh thổ
to trespass on the King's domain
xâm phạm vào đất đai của nhà vua
the kitchen is my wife's domain; she doesn't like me going into it
nhà bếp là lãnh địa của vợ tôi; bà ấy không thích tôi vào đó
phạm vi; lĩnh vực
in the domain of financial management
trong lĩnh vực quản lý tài chính
business administration is really outside his domain
đúng là quản trị kinh doanh nằm ngoài phạm vi hiểu biết của ông ta



(Tech) vùng, miền; lãnh vực


miền, miền xác định
d. of attraction miền hấp dẫn
d. of convergence (giải tích) miền hội tụ
d. of connectivity p miền liên thông p
d. of dependence (giải tích) miền phục thuộc
d. of determinancy (giải tích) miền xác định
d. of influence (giải tích) miền ảnh hưởng
d. of a function miền xác định của một hàm
d. of integrity (đại số) miền nguyên
d. of a map (tô pô) miền xác định của một ánh xạ
d. of multicircular type miền bội vòng
d. of rationality (field) trường
d. of univalence (giải tích) miền đơn hiệp
angular d. miền góc
complementary d. (tô pô) miền bù
complex d. (tô pô) miền phức
conjugate d.s miền liên hợp
connected d. miền liên thông
conversr d. (logic học) miền ngược, miền đảo
convex d. miền lồi
counter d. miền nghịch
covering d. miền phủ
dense d. (thống kê) miền trù mật
integral d. (đại số) miền nguyên
mealy circular d. (giải tích) miền gần tròn
u-tuply connected d. (giải tích) miền n-liên
ordered d. miền được sắp
plane d. miền phẳng
polygonal d. miền đa giác
real d. miền thực
representative d. (giải tích) miền đại diện
ring d. miền vành
schlichtartig d. miền loại đơn diệp
star d. miền hình sao
starlike d. miền giống hình sao
tube d. (giải tích) miền [hình trụ, hình ống ]
unique factorization d. miền nhân tử hoá duy nhất
universal d. hh; (đại số) miền phổ dụng

/də'mein/

danh từ
đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
lãnh địa; lãnh thổ
phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "domain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.