Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diversionist




danh từ
người gây những hoạt động đi chệch hướng
người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản



diversionist
[dai'və:∫nist]
danh từ
người gây những hoạt động đi chệch hướng
người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.