Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saboteur




saboteur
[,sæbə'tə:]
danh từ
người phá hoại, kẻ phá hoại


/,sæbə'tə:/

danh từ
người phá ngầm, người phá hoại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.