Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dishonourable




dishonourable
[dis'ɔnərəbl]
tính từ
ô nhục, đáng hổ thẹn
đê tiện, hèn hạ, không biết gì là danh dự


/dis'ɔnərəbl/

tính từ
làm ô danh, ô nhục, nhục nhã, đáng hổ thẹn
đê tiện, hèn hạ, không biết gì là danh dự

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.