Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discourage





discourage
[dis'kʌridʒ]
ngoại động từ
làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
(+ from) can ngăn (ai làm việc gì)


/dis'kʌridʤ/

ngoại động từ
làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
( from) can ngăn (ai làm việc gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discourage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.