Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discontented




tính từ
bất mãn, bất bình



discontented
[,diskən'tentid]
tính từ
bất mãn, bất bình
they were discontented with the foreman's remark
họ bất mãn về lời nhận xét của viên đốc công


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discontented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.