Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contented




contented
[kən'tentid]
tính từ
biểu lộ hoặc cảm thấy bằng lòng; thoả mãn
a contented person/cat/smile
một con người/con mèo/nụ cười mãn nguyện


/kən'tentid/

tính từ
bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
to keep someone contented làm vừa lòng ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.