Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deputation




deputation
[,depju:'tei∫n]
danh từ
sự uỷ nhiệm
sự cử đại biểu
đại biểu, đại diện; đoàn đại biểu, phái đoàn


/,depju:'teiʃn/

danh từ
sự uỷ nhiệm
sự cử đại biểu
đại biểu, đại diện; đoàn đại biểu, phái đoàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deputation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.