Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deflation




deflation
[di'flei∫n]
danh từ
sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
(tài chính) sự giải lạm phát, sự giảm phát


/di'fleiʃn/

danh từ
sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
(tài chính) sự giải lạm phát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deflation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.