Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daggle




daggle
['dægl]
động từ
lội bùn
kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)


/'dægl/

động từ
lội bùn
kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)

Related search result for "daggle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.