Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deckle




deckle
['dekl]
danh từ
khuôn định khổ giấy


/'dekl/

danh từ
khuôn định khổ giấy (trong một giây)

Related search result for "deckle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.