Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crepuscular




crepuscular
[kri'pʌskjulə]
tính từ
(thuộc) hoàng hôn
(động vật học) chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn


/kri'pʌskjulə/

tính từ
(thuộc) hoàng hôn
(động vật học) chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn

Related search result for "crepuscular"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.