Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corpuscular




corpuscular
[kɔ:'pʌskjulə]
tính từ
(thuộc) tiểu thể
(thuộc) hạt



(thuộc) hạt

/kɔ:'pʌskjulə/

tính từ
(thuộc) tiểu thể
(thuộc) hạt

Related search result for "corpuscular"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.