Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crass




crass
[kræs]
tính từ
đặc, dày đặc; thô
thô bỉ
đần độn, dốt đặc
crass mind
trí óc đần độn
crass ignorance
sự dốt đặc


/kræs/

tính từ
đặc, dày đặc; thô
thô bỉ
đần độn, dốt đặc
crass mind trí óc đần độn
crass ignorance sự dốt đặc

Related search result for "crass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.