Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incrassate




incrassate
[in'kræsit]
tính từ
(sinh vật học) dày thêm, u phồng lên


/in'kræsit/

tính từ
(sinh vật học) dày thêm, u phồng lên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.