Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
craggy




craggy
['krægi]
tính từ
lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở


/'krægi/

tính từ
lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "craggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.