Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
council-hall




council-hall
['kaunslhɔ:l]
Cách viết khác:
council-chamber
['kaunsl,t∫eimbə]
như council-chamber


/'kaunsl,tʃeimbə/ (council-hall) /'kaunslhɔ:l/
hall) /'kaunslhɔ:l/

danh từ
phòng hội đồng

Related search result for "council-hall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.