Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo an



verb
To maintain law and order, to ensure security
hội đồng bảo an Liên hợp quốc The UN security council
noun
Provincial guards, district guards

[bảo an]
động từ
to maintain law and order, to insure security
hội đồng bảo an Liên hợp quốc
The UN security council
danh từ
provincial guards, district guards



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.