Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conform




conform
[kən'fɔ:m]
ngoại động từ
(+ to) làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
to conform oneself to thích nghi với, thích ứng với
to conform oneself to a custom
thích nghi với một tục lệ
nội động từ
(+ to) theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo
to conform to fashion
theo thời trang
to conform to the law
tuân theo pháp luật



(Tech) làm cho hợp/đúng (với)


thích hợp, phù hợp, tương ứng; đồng dạng

/kən'fɔ:m/

ngoại động từ
( to) làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
to conform oneself to thích nghi với, thích ứng với
to conform oneself to a custom thích nghi với một tục lệ

nội động từ
( to) theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo
to conform to fashion theo thời trang
to conform to the law tuân theo pháp luật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.