Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conditioner





conditioner
[kən'di∫nə]
danh từ
vật hoặc chất điều hoà, nhất là chất lỏng giữ cho tóc tốt và mượt; dầu dưỡng tóc


/kən'diʃnə/

danh từ
(như) air-conditioner
người thử, người kiểm tra phẩm chất (hàng hoá)

Related search result for "conditioner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.