Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-conditioner




air-conditioner
['eəkən'di∫ənə]
danh từ
máy điều hoà không khí, máy điều hoà nhiệt độ


/'eəkən,diʃnə/

danh từ
máy điều hoà không khí, máy điều hoà độ nhiệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.