Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colour-printing




colour-printing
['kʌlə,printiη]
danh từ
thuật in màu; sự in màu


/'kʌlə,printiɳ/

danh từ
thuật in màu; sự in màu

Related search result for "colour-printing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.