Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ấn loát



verb
To print
cơ quan ấn loát a printing office
thiết bị ấn loát printing equipment, printing facilities

[ấn loát]
to print; printing
cơ quan ấn loát
a printing office
thiết bị ấn loát
printing equipment, printing facilities
ấn loát dã ngoại
field printing



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.