Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloud-kissing




cloud-kissing
['klaud,kisiη]
tính từ
chạm mây, cao tít tầng mây


/'klaud,kisiɳ/

tính từ
chạm mây, cao tít tầng mây

Related search result for "cloud-kissing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.