Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chine




chine
[t∫ain]
danh từ
(địa lý,địa chất) hẻm
(giải phẫu) xương sống, sống lưng
thịt thăn
đỉnh (núi)


/tʃain/

danh từ
(địa lý,địa chất) hẻm
(giải phẫu) xương sống, sống lưng
thịt thăn
đỉnh (núi)

Related search result for "chine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.